Hướng dẫn trong nước và Quốc tế về dinh dưỡng cho trẻ Dị ứng đạm sữa bò
Các hướng dẫn quản lý dinh dưỡng cho trẻ CMPA tại Việt Nam và trên thế giới
CMPA – Cow's Milk Protein Allergy: Dị ứng đạm sữa bò
Khuyến nghị từ Hội Nhi khoa Việt Nam (2023)1
- Nuôi con bằng sữa mẹ là phương pháp hiệu quả nhất để ngăn ngừa dị ứng ban đầu, khuyến khích cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 4–6 tháng đầu đời.1
- Nếu trẻ không thể bú mẹ hoàn toàn thì sử dụng sữa công thức ít gây dị ứng.1
- Trong ít nhất 6 tháng và cho đến 9–12 tháng: trẻ sơ sinh nên được điều trị duy trì bằng sữa công thức ít gây dị ứng.1
- Trong 12–18 tháng: trẻ sơ sinh có phản ứng nghiêm trọng tức thời qua trung gian IgE có thể phải tiếp tục chế độ ăn hạn chế lâu hơn.1
- Sữa công thức từ đậu nành (SF) không được khuyến cáo cho trẻ nhỏ.1
- Sữa công thức thuỷ phân toàn phần eHF là lựa chọn đầu tay giúp giải quyết triệu chứng ở phần lớn trẻ CMPA với chi phí hợp lý hơn so với sữa công thức gốc acid amin (AAF).1
- AAF được dùng cho trẻ thất bại với eHF, bị viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan, chậm tăng trưởng và sốc phản vệ.1
- Một chiến lược dinh dưỡng là bổ sung thêm lợi khuẩn hoặc chất có tính điều hoà miễn dịch vào eHF nhằm giúp trẻ sớm tăng khả năng dung nạp đường miệng đối với chất gây dị ứng và ngăn ngừa nguy cơ dị ứng tương lai.1

Khuyến nghị từ các Hiệp hội trên thế giới
- Trẻ không nên dùng lại sữa công thức đã từng có phản ứng trước đây.
- Một tỷ lệ nhỏ trẻ có thể sẽ phản ứng với eHF hoặc HRF khi mới dùng lần đầu.
- Tại các khu vực có thể dùng SF cho trẻ, việc nhạy cảm với đậu nành nên được xem xét trong quá trình đưa ra quyết định quản lý trẻ không đáp ứng với chế độ ăn kiêng loại trừ với eHF (như trẻ bị Hội chứng viêm ruột do dị ứng protein thực phẩm hoặc viêm đại trực tràng do protein thực phẩm).3
- Mặc dù DRACMA không chứng thực bất kỳ sản phẩm thương mại cụ thể nào nhưng hiện chỉ có nghiên cứu về phối hợp eHCF với LGG®. Các loại sữa công thức khác để quản lý CMA qua trung gian IgE kết hợp với các probiotic chưa được nghiên cứu.3
- Để biết thêm về việc dùng sữa công thức không có probiotic, xem Khuyến nghị 1.
- Khuyến nghị này không áp dụng cho trẻ không được xác nhận mắc CMPA.
- Mặc dù DRACMA không chứng thực bất kỳ sản phẩm thương mại cụ thể nào nhưng hiện chỉ có nghiên cứu về phối hợp EHCF với LGG®. Các loại sữa công thức khác để quản lý CMPA không qua trung gian IgE kết hợp với các probiotic chưa được nghiên cứu.3
- Để biết thêm về việc dùng sữa công thức không có probiotic, xem Khuyến nghị 2.
- Khuyến nghị này không áp dụng cho trẻ không được xác nhận mắc CMPA.
Theo Bognanni A, et al. World Allergy Organ J. 2024;17(4):100888
Hướng dẫn quốc tế về quản lý dị ứng sữa tại tuyến cơ sở (iMAP, 2019)4
Trẻ bú mẹ hoàn toàn | Trẻ bú sữa công thức |
|---|---|
| Mẹ loại bỏ nghiêm ngặt đạm sữa bò khỏi chế độ ăn (tối thiểu 2 tuần), bổ sung canxi và vitamin D. Theo dõi cải thiện triệu chứng để xác nhận. | Chuyển sang eHF trong 2−4 tuần. Theo dõi cải thiện triệu chứng để xác nhận. |
| Đánh giá lại | Test thử thách với sữa bò. Có thể sử dụng thang tái thử nghiệm sữa (Milk ladder) để đánh giả khả năng dung nạp. | Test thử thách với sữa công thức tiêu chuẩn. |
| Quản lý dài hạn | Chế độ ăn loại bỏ sữa bò nên được duy trì đến khi trẻ được 9–12 tháng tuổi và ít nhất trong 6 tháng với sự hỗ trợ từ chuyên gia dinh dưỡng. Sau đó, việc tái thử thách có kế hoạch (Planned Reintroduction) hoặc test thử thach có giám sát (Supervised Challenge) là cần thiết để đánh giá khả năng tái dung nạp đạm sữa bò ở trẻ. | |
Hướng dẫn về quản lý CMPA qua trung gian IgE5
Ở trẻ nhỏ (thường ≥4 tuổi) và thanh thiếu niên bị CMPA qua trung gian IgE, liệu pháp miễn dịch đường uống với sữa được khuyến nghị để đạt mục tiêu giải mẫn cảm.5#
Liệu pháp này là một lựa chọn điều trị cho những trẻ bị dị ứng sữa kéo dài, nên được cân nhắc sau một thời gian theo dõi để đánh giá khả năng tự khỏi. Đối với trẻ đồng thời dị ứng đậu phộng và trứng, việc tránh các yếu tố đồng dị ứng và các yếu tố khác cần được tư vấn và cá nhân hóa trong quá trình thực hiện liệu pháp miễn dịch đường uống với sữa.5
#Khuyến nghị có điều kiện dựa trên mức độ bằng chứng thấp
Thông tin thêm
Thông tin thêm về chẩn đoán và quản lý dị ứng đạm sữa bò (CMPA) có thể được tìm thấy trong các hướng dẫn sau:
Hướng dẫn từ Hội Nhi Khoa Việt Nam
Hướng dẫn lâm sàng cho chăm sóc ban đầu
Hướng dẫn lâm sàng cho chăm sóc thứ cấp
Tài liệu tham khảo
- Hội Nhi khoa Việt Nam. Cập nhật chẩn đoán và điều trị dị ứng đạm sữa bò ở trẻ em. Hà Nội; 2023.
- Vandenplas Y, et al. J Pediatr Gastroenterol Nutr. 2024;78(2):386-413.
- Bognanni A, et al. World Allergy Organ J. 2024;17(4):100888. Published 2024 Mar 26.
- The milk allergy in primary care (Map) guideline 2019. The GP Infant Feeding Network (UK). Updated October 7, 2019. Accessed May 15, 2025. https://gpifn.org.uk/imap/
- Santos AF, et al. Allergy. 2025;80(1):14-36.


